piggishly

piggishly

He ate the cake piggishly, grabbing two large slices.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tham lam, hám lợi, bừa bãi (như lợn): "piggishly" mô tả hành động hoặc thái độ một cách tham lam, ích kỷ, không biết kiềm chế, thường liên quan đến việc ăn uống hoặc chiếm đoạt một cách thô tục, thiếu văn minh, giống như cách loài lợn ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Anh ta tham lam nuốt chửng toàn bộ chiếc bánh không chia sẻ với ai.)
  • (Đứa trẻ ích kỷ hết đồ chơi cho mình, không để lại cái nào cho những đứa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave piggishly": cư xử một cách tham lam, bừa bãi.
    • At the buffet, he behaved piggishly, piling his plate with food. (Tại bữa tiệc tự chọn, anh ta cư xử tham lam, chất đầy đĩa thức ăn.)
  • "to act piggishly": hành động một cách ích kỷ.
    • She acted piggishly by taking the last piece of pizza without offering it to anyone. ( ta hành động ích kỷ khi lấy miếng pizza cuối cùng không mời ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Piggish (tính từ): tính tham lam, hám lợi, bừa bãi như lợn.
    • His piggish behavior at the dinner table embarrassed everyone. (Hành vi tham lam của anh ta tại bàn ăn làm mọi người xấu hổ.)
  • Pig (danh từ): con lợn (cũng dùng để chỉ người tham lam, bẩn thỉu).
    • Don't be such a pig; share your snacks! (Đừng tham lam như lợn thế; chia sẻ đồ ăn vặt của bạn đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Greedily: một cách tham lam.
  • Selfishly: một cách ích kỷ.
  • Gluttonously: một cách phàm ăn, háu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pig out: ăn uống tham lam, ăn quá nhiều.
    • We pigged out on pizza and ice cream last night. (Chúng tôi đã ăn uống tham lam pizza kem vào tối qua.)
  • Piggyback on: lợi dụng, bám theo để hưởng lợi.
    • He piggybacked on her success to get a promotion. (Anh ta lợi dụng thành công của ấy để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a pig of oneself: ăn uống quá độ, tham lam.
    • He made a pig of himself at the party, eating five plates of food. (Anh ta ăn uống quá độ tại bữa tiệc, ăn năm đĩa thức ăn.)
  • Pig in a poke: mua thứ đó không kiểm tra trước (ám chỉ sự ngu ngốc hoặc tham lam).
    • Buying that used car without a test drive is like buying a pig in a poke. (Mua chiếc xe đó không lái thử giống như mua heo trong túi vậy.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "piggishly"