pigiste

tính từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) được trả theo dòng (nhà báo)
    • Jouraliste pigiste
      nhà báo được trả theo dòng
danh từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) nhà báo được trả theo dòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pigiste
Le pigiste travaille sur son ordinateur portable dans un café.