pigiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà báo tự do, nhà báo cộng tác viên: Chỉ một nhà báo làm việc độc lập, không thuộc biên chế chính thức của một tòa soạn, và thường được trả thù lao theo bài viết hoặc theo dòng chữ đăng tải.
- Người làm việc tự do (trong lĩnh vực báo chí): Một chuyên gia viết bài hoặc cung cấp nội dung cho các cơ quan báo chí theo hợp đồng ngắn hạn hoặc theo từng công việc cụ thể.
Tính từ:
- (Thuộc về) nhà báo tự do, cộng tác viên: Dùng để mô tả tình trạng làm việc hoặc vị trí của một nhà báo theo hình thức tự do, được trả lương theo sản phẩm.
- Được trả theo dòng, theo bài: Mô tả phương thức tính thù lao dựa trên số lượng dòng chữ hoặc bài viết được xuất bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce magazine travaille avec plusieurs pigistes. (Tạp chí này làm việc với nhiều nhà báo tự do.)
- Elle est pigiste pour plusieurs journaux nationaux. (Cô ấy là nhà báo tự do cho nhiều tờ báo quốc gia.)
Tính từ:
- Un journaliste pigiste doit trouver lui-même ses sujets. (Một nhà báo tự do phải tự tìm chủ đề cho mình.)
- Il a un contrat pigiste avec l'agence de presse. (Anh ấy có một hợp đồng cộng tác viên với hãng thông tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Travailler en pigiste: Làm việc theo hình thức tự do/cộng tác viên.
- Depuis deux ans, il travaille en pigiste pour divers médias. (Hai năm nay, anh ấy làm việc theo hình thức tự do cho nhiều cơ quan truyền thông khác nhau.)
Être payé à la pige: Được trả lương theo bài, theo công việc.
- Les photographes indépendants sont souvent payés à la pige. (Các nhiếp ảnh gia độc lập thường được trả lương theo bài.)
Biến thể và từ liên quan
Pige (n): (thông tục) Công việc viết bài tự do; bài viết được trả tiền. Cũng có thể chỉ số tiền kiếm được từ một bài viết.
- Il a trouvé une pige pour un grand journal. (Anh ấy kiếm được một việc viết bài cho một tờ báo lớn.)
Piger (v): (thông tục, ít dùng trong ngữ cảnh này) Hiểu. (Lưu ý: Động từ "piger" thông thường có nghĩa là "hiểu", không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "pigiste" trong báo chí).
Từ đồng nghĩa
- Journaliste indépendant: Nhà báo độc lập.
- Collaborateur occasionnel: Cộng tác viên không thường xuyên.
- Freelance: Người làm việc tự do (từ mượn tiếng Anh, rất phổ biến trong tiếng Pháp).
Các cụm từ liên quan
- Vivre de ses piges: Sống bằng nghề viết bài tự do.
- C'est un écrivain qui vit de ses piges dans la presse. (Đó là một nhà văn sống bằng nghề viết bài tự do cho báo chí.)
Lưu ý
- Từ "pigiste" có nguồn gốc từ "pige", một từ lóng cũ trong nghề in báo, chỉ việc tính tiền theo số dòng.
- Trong bối cảnh hiện đại, "pigiste" và "freelance" thường được dùng thay thế cho nhau trong lĩnh vực báo chí và sáng tạo nội dung, mặc dù "freelance" có phạm vi nghề nghiệp rộng hơn.
tính từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) được trả theo dòng (nhà báo)
- Jouraliste pigistenhà báo được trả theo dòng
danh từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) nhà báo được trả theo dòng