pigmentary
/pig'mentl/ Cách viết khác : (pigmentary) /'pigməntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố: Liên quan đến sắc tố, là các chất tự nhiên tạo nên màu sắc trong mô của sinh vật, như da, tóc, lông, hoa lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor studied the patient's pigmentary disorders. (Bác sĩ nghiên cứu các rối loạn sắc tố của bệnh nhân.)
- Melanin is involved in many pigmentary processes in the skin. (Melanin tham gia vào nhiều quá trình sắc tố trong da.)
- Changes in pigmentary patterns can indicate health issues. (Sự thay đổi trong các mẫu sắc tố có thể báo hiệu các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pigmentary system": hệ thống sắc tố, chỉ toàn bộ các cơ chế và tế bào liên quan đến việc sản xuất và phân bố sắc tố trong cơ thể.
- The pigmentary system in chameleons allows them to change color. (Hệ thống sắc tố ở tắc kè cho phép chúng đổi màu.)
"Pigmentary alteration": sự biến đổi sắc tố, thường dùng trong y học hoặc sinh học để mô tả sự thay đổi bất thường về màu sắc.
- Sun exposure can cause pigmentary alterations in the skin. (Tiếp xúc với ánh nắng có thể gây ra các biến đổi sắc tố trên da.)
Biến thể và từ gần giống
Pigment (n): sắc tố, chất tạo màu.
- Chlorophyll is the green pigment in plants. (Chất diệp lục là sắc tố màu xanh trong thực vật.)
Pigmentation (n): sự tạo sắc tố, trạng thái sắc tố.
- Her skin pigmentation is very even. (Sự tạo sắc tố trên da cô ấy rất đều.)
Từ đồng nghĩa
- Chromatophoric (adj): (thuộc) tế bào sắc tố (một từ chuyên ngành hơn).
- Color-related (adj): liên quan đến màu sắc (nghĩa rộng và ít chuyên môn hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "pigmentary" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, y tế hoặc sinh học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "disorder" (rối loạn), "change" (thay đổi), "system" (hệ thống), "process" (quá trình).
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào)