pigmenter

Học thuật
Thân thiện
pigmenter

L'artiste utilise un pinceau pour pigmenter la peinture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pha màu (vào chất sơn, v.v.): Hành động thêm chất tạo màu (pigment) vào một vật liệu như sơn, mực, hoặc chất liệu khác để tạo ra hoặc thay đổi màu sắc của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a pigmenté la peinture pour obtenir une teinte plus foncée. (Người họa đã pha màu vào sơn để được một sắc thái đậm hơn.)
    • Il faut pigmenter cette résine avant de l'utiliser pour le moulage. (Cần phải pha màu vào chất nhựa này trước khi sử dụng để đúc khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigmenter une préparation": pha màu vào một hỗn hợp, chế phẩm.
    • Le chef pâtissier pigmente la crème avec du colorant alimentaire naturel. (Người thợ làm bánh chính pha màu vào kem bằng chất tạo màu thực phẩm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigment (danh từ): chất tạo màu, sắc tố.

    • Le pigment blanc est souvent à base de dioxyde de titane. (Chất tạo màu trắng thường thành phần từ titan dioxide.)
  • Pigmentation (danh từ): sự tạo màu, sự nhuộm màu; trạng thái sắc tố.

    • La pigmentation de la peau est due à la mélanine. (Sự tạo màu của da là do melanin.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorer: nhuộm màu, tô màu.
  • Teinter: nhuộm màu nhẹ, tạo sắc thái.
pigmenter

L'artiste utilise un pinceau pour pigmenter la peinture.

ngoại động từ
  1. pha màu (chất sơn...)

Từ gần giống