pigmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pha màu (vào chất sơn, v.v.): Hành động thêm chất tạo màu (pigment) vào một vật liệu như sơn, mực, hoặc chất liệu khác để tạo ra hoặc thay đổi màu sắc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a pigmenté la peinture pour obtenir une teinte plus foncée. (Người họa sĩ đã pha màu vào sơn để có được một sắc thái đậm hơn.)
- Il faut pigmenter cette résine avant de l'utiliser pour le moulage. (Cần phải pha màu vào chất nhựa này trước khi sử dụng nó để đúc khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pigmenter une préparation": pha màu vào một hỗn hợp, chế phẩm.
- Le chef pâtissier pigmente la crème avec du colorant alimentaire naturel. (Người thợ làm bánh chính pha màu vào kem bằng chất tạo màu thực phẩm tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Pigment (danh từ): chất tạo màu, sắc tố.
- Le pigment blanc est souvent à base de dioxyde de titane. (Chất tạo màu trắng thường có thành phần từ titan dioxide.)
Pigmentation (danh từ): sự tạo màu, sự nhuộm màu; trạng thái có sắc tố.
- La pigmentation de la peau est due à la mélanine. (Sự tạo màu của da là do melanin.)
Từ đồng nghĩa
- Colorer: nhuộm màu, tô màu.
- Teinter: nhuộm màu nhẹ, tạo sắc thái.
ngoại động từ
- pha màu (chất sơn...)