pignouf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ mất dạy, đồ thô lỗ: Từ lóng, dùng để chỉ một người thô lỗ, thiếu giáo dục, hành xử tệ hoặc có vẻ ngoài luộm thuộm, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de te comporter comme un pignouf ! (Đừng có cư xử như một đồ mất dạy nữa!)
- Ce type est un vrai pignouf, il n'a même pas dit bonjour. (Gã đó đúng là đồ thô lỗ, hắn còn chẳng chào hỏi.)
- Il est venu à la réunion habillé comme un pignouf. (Hắn đến cuộc họp mặc đồ luộm thuộm như một kẻ quê mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất khinh bỉ và thông tục. Nó thường được dùng để bày tỏ sự khinh miệt mạnh mẽ đối với phẩm cách, cách cư xử hoặc vẻ ngoài của một người.
- Có thể dùng như một lời mắng nhiếc trực tiếp: (Đồ mất dạy!)
Biến thể và từ gần giống
- Pignouferie (danh từ giống cái): Hành động thô lỗ, cách cư xử của một .
- Il a encore fait une de ses pignouferies. (Hắn ta lại có một hành động thô lỗ nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Goujat (danh từ giống đực): kẻ thô lỗ, vô học.
- Rustre (danh từ giống đực): kẻ quê mùa, thô lỗ.
- Malotru (danh từ giống đực): kẻ thô bỉ, vô giáo dục.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Đây là từ ngữ thông tục, lóng, mang tính xúc phạm cao. Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ.
- Sắc thái: Từ này hàm ý miệt thị rất nặng, không chỉ về hành vi mà đôi khi còn về địa vị xã hội hoặc xuất thân.
danh từ giống đực
- (thông tục) đồ mất dạy