pigskin

/'pigskin/
Học thuật
Thân thiện
pigskin

The quarterback gripped the pigskin tightly before the throw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da lợn: Chất liệu da thuộc được lấy từ da của con lợn.
    • (Tiếng lóng, Mỹ, thông tục) Quả bóng đá Mỹ: Một cách gọi thông tục cho quả bóng hình bầu dục được sử dụng trong môn bóng đá Mỹ, truyền thống được làm từ da lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Da lợn):

    • The gloves were made of durable pigskin. (Đôi găng tay được làm từ da lợn bền chắc.)
    • Pigskin is known for its unique grain and texture. (Da lợn được biết đến với vân kết cấu độc đáo.)
  • Danh từ (Quả bóng đá Mỹ):

    • The quarterback threw the pigskin for a touchdown. (Tiền vệ ném quả bóng đá cho một chạm bàn thắng.)
    • He has been gripping the pigskin since he was a kid. (Anh ấy đã cầm quả bóng đá từ khi còn một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chase the pigskin": Chơi hoặc tham gia vào môn bóng đá Mỹ.

    • He spent his college years chasing the pigskin. (Anh ấy đã dành những năm đại học để chơi bóng đá Mỹ.)
  • "The pigskin": Được dùng như một danh từ chung để chỉ chính môn thể thao bóng đá Mỹ.

    • There's nothing like watching the pigskin on a Sunday afternoon. (Không bằng việc xem bóng đá Mỹ vào một chiều Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigskin leather (n): Da thuộc từ da lợn, thường dùng để chỉ rõ chất liệu.
    • This wallet is crafted from fine pigskin leather. (Chiếc này được làm từ chất liệu da lợn cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Da lợn: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, nhưng có thể mô tả "leather from a pig" (da thuộc từ con lợn).
  • Quả bóng đá Mỹ: Football (trong ngữ cảnh Mỹ), American football.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pigskin".

Thành ngữ liên quan
  • "To have a good grip on the pigskin": (Trong bóng đá Mỹ) khả năng kiểm soát ném bóng tốt; cũng có thể ẩn dụ cho việc kiểm soát tình huống tốt.
    • The veteran quarterback still has a great grip on the pigskin. (Tay chơi tiền vệ kỳ cựu vẫn khả năng kiểm soát bóng tuyệt vời.)
pigskin

The quarterback gripped the pigskin tightly before the throw.

danh từ
  1. da lợn
  2. (từ lóng) cái yên ngựa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quả bóng đá