pigsticker
/'pig,stikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...): "pigsticker" chỉ một người đi săn lợn rừng, thường sử dụng vũ khí có cán dài như lao hoặc giáo để đâm con vật.
- Người chọc tiết lợn: "pigsticker" cũng có thể chỉ người thực hiện việc giết mổ lợn bằng cách chọc tiết, thường trong bối cảnh nông trại hoặc lò mổ truyền thống.
- Dao găm: Trong cách dùng thông tục, "pigsticker" đôi khi được dùng để chỉ một con dao găm lớn, sắc bén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man was known as the best pigsticker in the village, skilled with a spear. (Ông lão được biết đến là người săn lợn rừng giỏi nhất làng, điêu luyện với ngọn giáo.)
- The farmer worked as a pigsticker during the slaughtering season. (Người nông dân làm nghề chọc tiết lợn vào mùa giết mổ.)
- He pulled out a mean-looking pigsticker from his belt. (Hắn rút ra một con dao găm trông hung tợn từ thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả một loại vũ khí: Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là tiểu thuyết hoặc phim phương Tây, "pigsticker" có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ bất kỳ loại dao lớn nào có vẻ ngoài đáng sợ.
- The outlaw carried a pigsticker that was almost as long as his forearm. (Tên ngoài vòng pháp luật mang theo một con dao dài gần bằng cẳng tay hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pig sticking (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động săn lợn rừng bằng giáo.
- Pig sticking was a dangerous but popular sport among colonial officers. (Săn lợn rừng bằng giáo là một môn thể thao nguy hiểm nhưng phổ biến trong giới sĩ quan thực dân.)
Từ đồng nghĩa
- Boar hunter: Thợ săn lợn lòi/lợn rừng.
- Slaughterer: Người giết mổ (nghĩa rộng hơn).
- Dagger: Dao găm (từ chuẩn và phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pigsticker". Tuy nhiên, từ này đôi khi xuất hiện trong các câu nói mang tính mô tả hoặc châm biếm về sự tàn bạo hoặc tính chất thô ráp của một con dao hoặc một hành động.
- That's not a knife for peeling apples; it's a pigsticker! (Đó không phải là con dao để gọt táo; nó là một thứ để đâm chết lợn!)
danh từ
- người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)
- người chọc tiết lợn
- dao găm