pigsticking

/'pig,stikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự săn lợn rừng (bằng lao, mâu...): Môn thể thao hoặc hoạt động săn bắn lợn rừng bằng cách sử dụng khí mũi nhọn như lao hoặc giáo.
    • Sự chọc tiết lợn; nghề chọc tiết lợn: Hành động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc giết mổ lợn bằng cách chọc tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pigsticking was a popular sport among British officers in colonial India. (Săn lợn rừng một môn thể thao phổ biến trong giới sĩ quan AnhẤn Độ thuộc địa.)
    • The old man knew the traditional method of pigsticking for slaughter. (Ông lão biết phương pháp chọc tiết lợn truyền thống để mổ thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go pigsticking": đi săn lợn rừng.
    • They organized an expedition to go pigsticking in the forest. (Họ tổ chức một chuyến thám hiểm để đi săn lợn rừng trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigstick (động từ): săn lợn rừng bằng lao/giáo.
  • Pigsticker (danh từ): người đi săn lợn rừng; con dao hoặc khí dùng để chọc tiết lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Boar hunting: săn lợn lòi/lợn rừng.
  • Sticking: chọc, đâm (trong ngữ cảnh giết mổ).
Lưu ý

Từ này hai nghĩa khác biệt: một liên quan đến thể thao săn bắn một liên quan đến nghề giết mổ. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa cụ thể. Nghĩa "săn lợn rừng" thường mang tính lịch sử hoặc thể thao, trong khi nghĩa "chọc tiết lợn" liên quan đến nông nghiệp giết mổ gia súc.

danh từ
  1. sự săn lợn rừng (bằng lao, mâu...)
  2. sự chọc tiết lợn; nghề chọc tiết lợn