pigtail
/'pigteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bím tóc, đuôi sam: Kiểu tóc trong đó một phần tóc được tết (bện) thành một hoặc nhiều dải dài. Thường được buộc lại và để thõng xuống.
- Cuộn thuốc lá: (Nghĩa ít phổ biến) Một cuộn thuốc lá dài, thường được bện hoặc xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính - kiểu tóc):
- The little girl wore her hair in two pigtails. (Cô bé để tóc thành hai bím tóc.)
- He tied his long hair back into a single pigtail. (Anh ấy buộc tóc dài của mình thành một bím tóc đơn.)
- Danh từ (nghĩa phụ - thuốc lá):
- The old sailor chewed on a pigtail of tobacco. (Người thủy thủ già nhai một cuộn thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear one's hair in pigtails": Để tóc kiểu bím tóc.
- She always wears her hair in pigtails for school. (Cô ấy luôn để tóc bím khi đi học.)
- "A pair of pigtails": Hai bím tóc (thường mỗi bên một bím).
- Her pair of pigtails swung as she ran. (Đôi bím tóc của cô bé đung đưa khi chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Braids (n): Bím tóc, tóc tết. Từ này thường đồng nghĩa với "pigtails" nhưng có thể chỉ kiểu tết phức tạp hơn.
- Plaits (n): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Bím tóc.
- Pony tail (n): Tóc đuôi ngựa (tóc được buộc gọn phía sau chứ không tết thành bím).
Từ đồng nghĩa
- Braids: Bím tóc.
- Plaits: Bím tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- đuôi sam, bím tóc
- thuốc lá quần thành cuộn dài