pikeman
/'paikmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính cầm giáo dài: "Pikeman" chỉ một người lính bộ binh, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 16 đến 18, được trang bị và sử dụng thành thạo một cây giáo dài (pike) làm vũ khí chính.
- Người gác chắn thu thuế đường: Trong lịch sử, "pikeman" cũng có thể chỉ người canh gác tại một trạm thu phí đường bộ, nơi có rào chắn (pike) để kiểm soát giao thông và thu thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The regiment consisted of musketeers and pikemen. (Trung đoàn bao gồm lính bắn súng hỏa mai và lính cầm giáo dài.)
- The pikeman lowered the barrier to allow the carriage to pass after collecting the toll. (Người gác chắn hạ rào chắn xuống để cho cỗ xe ngựa đi qua sau khi thu phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pikeman" trong bối cảnh lịch sử quân sự: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả các đội hình chiến thuật cổ điển, nơi các "pikemen" tạo thành một bức tường phòng thủ chống lại kỵ binh.
- The pikemen formed a square to repel the cavalry charge. (Những người lính cầm giáo dài xếp thành đội hình vuông để đẩy lùi đợt tấn công của kỵ binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pike (n): Cây giáo dài - vũ khí chính của một "pikeman".
- Pikemen (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "pikeman".
Từ đồng nghĩa
- Lancer: Kỵ binh cầm thương (tuy nhiên, "lancer" là kỵ binh, còn "pikeman" là bộ binh).
- Spearman: Người lính cầm giáo (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại giáo ngắn).
Lưu ý
- Nghĩa "thợ mỏ dùng cuốc chim" là rất hiếm gặp và cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử chuyên ngành khai khoáng cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại và lịch sử phổ thông, "pikeman" chủ yếu mang hai nghĩa chính đã nêu trên.
danh từ
- thợ mỏ dùng cuốc chim
- người gác chỗ chắn thu thuế đường