pikestaff

/'paikstɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
pikestaff

A pilgrim leans on a pikestaff while walking along a country path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán giáo, cán mác: Phần cán dài bằng gỗ của một cây giáo (pike), một loại khí mũi nhọn dùng trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier gripped the sturdy pikestaff firmly. (Người lính nắm chặt cán giáo chắc chắn.)
    • Museums often display the metal head separately from the wooden pikestaff. (Các bảo tàng thường trưng bày phần đầu kim loại tách rời với cán giáo bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "(as) plain as a pikestaff": Rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn được (một thành ngữ).
    • His intention to resign was as plain as a pikestaff. (Ý định từ chức của anh ta như ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Pike (n): Giáo, mác (chỉ toàn bộ khí hoặc phần đầu nhọn).
  • Staff (n): Cây gậy, cán.
Từ đồng nghĩa
  • Shaft (n): Cán ( khí), trục.
  • Pole (n): Cây sào, cọc.
Thành ngữ liên quan
  • "(as) plain as a pikestaff": Rõ ràng, hiển nhiên, dễ hiểu.
    • The solution to the puzzle is plain as a pikestaff once you know the trick. (Giải pháp cho câu đố rất rõ ràng một khi bạn biết mẹo.)
pikestaff

A pilgrim leans on a pikestaff while walking along a country path.

danh từ
  1. cán giáo, cán mác

Idioms

  • [as] plain as a pikestaff
    (xem) plain

Từ có nhắc đến "pikestaff"