pile-driver

/'pail,draivə/
Học thuật
Thân thiện
pile-driver

A pile-driver pounds a metal beam into the ground at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đóng cọc: Một loại máy móc hạng nặng được sử dụng trong xây dựng để đóng những chiếc cọc (thường bằng tông, thép hoặc gỗ) sâu xuống lòng đất. Mục đích để tạo nền móng vững chắc cho các công trình như tòa nhà, cầu, hoặc bến cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used a powerful pile-driver to install the foundation for the new bridge. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy đóng cọc mạnh mẽ để lắp đặt móng cho cây cầu mới.)
    • The constant thud of the pile-driver could be heard throughout the neighborhood. (Tiếng đập đều đều của máy đóng cọc có thể nghe thấy khắp khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả một đánh hoặc một hành động mạnh mẽ, dứt khoát giống như cách máy đóng cọc hoạt động.
    • His right hook was a real pile-driver, knocking his opponent out cold. ( móc phải của anh ta thực sự một đòn sấm sét, đã hạ gục đối thủ ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile driving (danh từ): Hoạt động hoặc quá trình đóng cọc.
    • Pile driving is a noisy but essential phase of construction. (Việc đóng cọc một giai đoạn ồn ào nhưng thiết yếu của xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piling rig: Giàn/thiết bị đóng cọc.
  • Pile hammer: Búa đóng cọc (thường một bộ phận của máy đóng cọc).
pile-driver

A pile-driver pounds a metal beam into the ground at a construction site.

danh từ
  1. máy đóng cọc