pilewort

/'pailwə:t/
Học thuật
Thân thiện
pilewort

The herbalist carefully harvests the pilewort for its medicinal roots.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây bạch khuất: Một loài cây thân thảo lâu năm, hoa màu vàng rễ củ, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pilewort is sometimes called "lesser celandine". (Cây bạch khuất đôi khi được gọi là "cây hoa vàng nhỏ".)
    • The dried roots of pilewort were used in herbal remedies. (Rễ khô của cây bạch khuất đã được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học cổ truyền: Tên gọi "pilewort" bắt nguồn từ việc loài cây này từng được dùng theo học thuyết "Hình dạng chữa lành hình dạng" (Doctrine of Signatures) để điều trị bệnh trĩ (piles), củ của hình dáng được cho giống búi trĩ.
    • Historically, pilewort was believed to be effective against piles. (Trong lịch sử, cây bạch khuất được cho hiệu quả chống lại bệnh trĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesser celandine: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của cùng một loài cây ().
  • Fig buttercup: Một tên gọi khác bằng tiếng Anh cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Lesser celandine: Cây hoa vàng nhỏ (tên gọi thực vật học phổ biến hơn).
  • Fig buttercup: Cây mao lương hoa vàng.
pilewort

The herbalist carefully harvests the pilewort for its medicinal roots.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch khuất