pilferer
/'pilfərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ăn cắp vặt: Một người thường xuyên lấy trộm những vật có giá trị nhỏ, thường là một cách lén lút và không sử dụng bạo lực. Hành động này được gọi là "pilfering".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store manager caught the pilferer taking candy bars. (Quản lý cửa hàng bắt được kẻ ăn cắp vặt đang lấy những thanh kẹo.)
- Office supplies kept disappearing, so they suspected there was a pilferer among the staff. (Đồ dùng văn phòng cứ biến mất, vì vậy họ nghi ngờ có một kẻ ăn cắp vặt trong số nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A habitual pilferer": một kẻ chuyên ăn cắp vặt, có thói quen này.
- The company fired him after discovering he was a habitual pilferer. (Công ty đã sa thải anh ta sau khi phát hiện ra anh ta là một kẻ chuyên ăn cắp vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilfer (động từ): ăn cắp vặt.
- He was accused of trying to pilfer some tools. (Anh ta bị buộc tội cố gắng ăn cắp vặt một số công cụ.)
- Pilferage (danh từ): hành động ăn cắp vặt, hoặc số lượng đồ bị ăn cắp vặt.
- The pilferage in the warehouse led to significant losses. (Hành động ăn cắp vặt trong kho đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Petty thief: kẻ trộm vặt, kẻ cắp vặt (nhấn mạnh vào việc lấy trộm đồ có giá trị nhỏ).
- Shoplifter: kẻ ăn cắp ở cửa hàng (một loại pilferer cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Honest person: người trung thực.
- Benefactor: nhà hảo tâm, người ban tặng.
danh từ
- kẻ ăn cắp vặt