piliferous

/pai'lifərəs/
Học thuật
Thân thiện
piliferous

A piliferous leaf helps protect the plant from drying out.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả bộ phận của cây (như thân, , rễ) có mang lông hoặc được bao phủ bởi lông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The piliferous layer of the root absorbs water and nutrients. (Lớp lông của rễ hấp thụ nước chất dinh dưỡng.)
    • Many desert plants have piliferous leaves to reduce water loss. (Nhiều loài cây sa mạc phủ lông để giảm mất nước.)
    • Under the microscope, the piliferous surface of the stem was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, bề mặt lông của thân cây có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piliferous zone": Vùng lông. Đây thuật ngữ kỹ thuật chỉ phần rễ non, nơi các lông rễ phát triển để hút nước.
    • The piliferous zone is crucial for the plant's absorption capabilities. (Vùng lông rất quan trọng đối với khả năng hấp thụ của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilose (adj): lông mềm, mịn thưa.
    • The leaf was covered in a pilose texture. (Chiếc được bao phủ bởi một lớp lông mịn.)
  • Pubescent (adj): lông mềm mại (một thuật ngữ thực vật học khác có nghĩa tương tự).
    • The young stems are pubescent. (Các thân non phủ lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Hairy: lông (từ thông dụng, không mang tính chuyên môn cao).
  • Trichome-bearing: Mang lông (cấu trúc lông) - một thuật ngữ khoa học rất chính xác.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về thực vật học sinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
piliferous

A piliferous leaf helps protect the plant from drying out.

tính từ
  1. (thực vật học) lông