pill bottle

pill bottle

A child carefully closes a white pill bottle after taking their daily vitamin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lọ thuốc viên nhỏ: "pill bottle" một lọ nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng thuốc viên (pills). Lọ này thường nắp đậy kín để bảo quản thuốc ngăn trẻ em tiếp cận.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một lọ thuốc viên mới cho thuốc của mình.)
  • (Lọ thuốc viên được dán nhãn với hướng dẫn liều lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prescription pill bottle": lọ thuốc viên theo toa, thường nhãn ghi tên bệnh nhân, tên thuốc, hướng dẫn sử dụng.

    • The pharmacist gave me a prescription pill bottle with my name on it. (Dược sĩ đưa cho tôi một lọ thuốc viên theo toa tên tôi trên đó.)
  • "Child-resistant pill bottle": lọ thuốc viên chống trẻ em, nắp đặc biệt khó mở để đảm bảo an toàn.

    • Make sure to use a child-resistant pill bottle if you have kids at home. (Hãy đảm bảo sử dụng lọ thuốc viên chống trẻ em nếu bạn trẻ nhỏnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pill (n): viên thuốc.
    • She takes one pill every morning. ( ấy uống một viên thuốc mỗi sáng.)
  • Bottle (n): cái chai, cái lọ (nói chung).
    • He drank water from a plastic bottle. (Anh ấy uống nước từ một chai nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicine bottle: lọ thuốc (nói chung, không nhất thiết chỉ thuốc viên).
  • Pill container: hộp đựng thuốc viên (có thể hộp nhỏ thay vì lọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill a pill bottle: đổ đầy thuốc vào lọ.
    • The nurse will fill the pill bottle with your daily dose. (Y tá sẽ đổ đầy lọ thuốc viên với liều hàng ngày của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pill bottle": (thành ngữ không phổ biến, dùng để so sánh) chỉ một vật nhỏ gọn, kín đáo.
    • The room was as small as a pill bottle. (Căn phòng nhỏ như một lọ thuốc viên.)

Từ gần giống