bluebottle

/'blu:,bɔtl/
Học thuật
Thân thiện
bluebottle

A bluebottle buzzes loudly as it lands on a ripe peach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ruồi xanh, con nhặng: Một loài ruồi lớn, thường thân màu xanh kim loại hoặc xanh lục óng ánh, thuộc họ Calliphoridae. Chúng thường được tìm thấy xung quanh thức ăn thối rữa hoặc xác chết.
    • Cúc thỉ xa (tên khoa học: Centaurea cyanus): Một loài cây thân thảo hàng năm, hoa màu xanh lam đặc trưng, thường mọc trong các cánh đồng ngũ cốc. Còn được gọi phổ biến "cornflower" (hoa thanh cúc).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ côn trùng):

    • A bluebottle was buzzing against the window. (Một con ruồi xanh đang bay vo ve đập vào cửa sổ.)
    • The smell of the garbage attracted several bluebottles. (Mùi rác thu hút vài con nhặng xanh.)
  • Danh từ (chỉ thực vật):

    • The field was dotted with the bright blue of bluebottles. (Cánh đồng lốm đốm những màu xanh tươi của hoa cúc thỉ xa.)
    • She wore a wreath of bluebottles in her hair. ( ấy đội một vòng hoa cúc thỉ xa trên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học hoặc y học, "bluebottle" (ruồi) có thể được nhắc đến như một vector truyền bệnh hoặc một sinh vật chỉ thị trong điều tra pháp y.
  • Trong văn học thơ ca, "bluebottle" (hoa) thường được dùng như một biểu tượng của sự thanh khiết, sắc đẹp mong manh hoặc nỗi nhớ quê hương.
Biến thể từ gần giống
  • Blowfly (n): Ruồi nhặng (tên gọi chung cho các loài ruồi thuộc họ Calliphoridae, bao gồm cả bluebottle).
  • Cornflower (n): Hoa thanh cúc (tên gọi phổ biến khác của cây ).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa côn trùng: blowfly, greenbottle (một loài ruồi nhặng thân màu xanh lục).
  • Cho nghĩa thực vật: cornflower, bachelor's button.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "bluebottle" cũng có thể được dùng trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh không chính thức để chỉ: - Sứa Portuguese man o' war (một loài sứa độc bong bóng màu xanh tím). - Cảnh sát (một biệt danh , xuất phát từ màu đồng phục).

Tuy nhiên, hai nghĩa phổ biến chính thức nhất là "con ruồi xanh" "cây cúc thỉ xa".

bluebottle

A bluebottle buzzes loudly as it lands on a ripe peach.

danh từ
  1. con ruồi xanh, con nhặng
  2. (thực vật học) cúc thỉ xa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bluebottle"