pilocarpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pilocarpin: Một loại alkaloid được chiết xuất từ lá của một số cây thuộc chi Pilocarpus, được sử dụng chủ yếu trong y học, đặc biệt là nhãn khoa, để điều trị bệnh tăng nhãn áp.
- Cây Pilocarpus: Chỉ chung các loài cây thuộc chi Pilocarpus, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, lá của chúng là nguồn chiết xuất pilocarpin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pilocarpe est utilisé pour fabriquer des collyres. (Pilocarpin được dùng để sản xuất thuốc nhỏ mắt.)
- Cette substance est extraite des feuilles du pilocarpe. (Chất này được chiết xuất từ lá của cây pilocarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học, "pilocarpe" thường được dùng để chỉ chính chất alkaloid (pilocarpin) hơn là chỉ loài cây.
- Le traitement au pilocarpe nécessite une surveillance médicale. (Việc điều trị bằng pilocarpin cần được theo dõi y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilocarpine (danh từ giống cái): Đây là tên gọi phổ biến hơn trong dược học và lâm sàng cho chất alkaloid. "Pilocarpe" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc chung chung.
- La pilocarpine est un agoniste muscarinique. (Pilocarpine là một chất chủ vận muscarinic.)
Từ đồng nghĩa
- Pilocarpus: Tên gọi khoa học của chi cây, có thể dùng thay thế khi nói về loài thực vật.
- Alcaloïde du jaborandi: Cách gọi mô tả (alkaloid của cây jaborandi - một tên gọi khác của cây pilocarpus).
danh từ giống đực
- như pilocarpus