pilocarpe

Học thuật
Thân thiện
pilocarpe

Le pilocarpe est une plante médicinale utilisée en pharmacie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pilocarpin: Một loại alkaloid được chiết xuất từ của một số cây thuộc chi Pilocarpus, được sử dụng chủ yếu trong y học, đặc biệtnhãn khoa, để điều trị bệnh tăng nhãn áp.
    • Cây Pilocarpus: Chỉ chung các loài cây thuộc chi Pilocarpus, nguồn gốc từ Nam Mỹ, của chúngnguồn chiết xuất pilocarpin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pilocarpe est utilisé pour fabriquer des collyres. (Pilocarpin được dùng để sản xuất thuốc nhỏ mắt.)
    • Cette substance est extraite des feuilles du pilocarpe. (Chất này được chiết xuất từ của cây pilocarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học, "pilocarpe" thường được dùng để chỉ chính chất alkaloid (pilocarpin) hơn là chỉ loài cây.
    • Le traitement au pilocarpe nécessite une surveillance médicale. (Việc điều trị bằng pilocarpin cần được theo dõi y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilocarpine (danh từ giống cái): Đâytên gọi phổ biến hơn trong dược học lâm sàng cho chất alkaloid. "Pilocarpe" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc chung chung.
    • La pilocarpine est un agoniste muscarinique. (Pilocarpinemột chất chủ vận muscarinic.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilocarpus: Tên gọi khoa học của chi cây, có thể dùng thay thế khi nói về loài thực vật.
  • Alcaloïde du jaborandi: Cách gọi mô tả (alkaloid của cây jaborandi - một tên gọi khác của cây pilocarpus).
pilocarpe

Le pilocarpe est une plante médicinale utilisée en pharmacie.

danh từ giống đực
  1. như pilocarpus