pilosella
Định nghĩa
Danh từ: Pilosella là một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, có lông, với thân rễ ngang và các nhánh bò (stolons) có lá hoặc dưới mặt đất. Chi này phân bố ở vùng Eurasia và Bắc Phi, và thường được coi là đồng nghĩa với chi Hieracium (chi Diếp dại).
Ví dụ sử dụng
- (Các loài thuộc chi thường được tìm thấy ở các vùng núi.)
- (Các nhà thực vật học tranh luận liệu chi có nên được phân loại riêng biệt với chi hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pilosella officinarum": Tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "mouse-ear hawkweed" (cây tai chuột).
- Pilosella officinarum is used in traditional herbal medicine. (Loài Pilosella officinarum được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Piloselloid (tính từ): có đặc điểm giống với chi .
- The piloselloid leaves are covered in fine hairs. (Lá có đặc điểm giống Pilosella được phủ đầy lông mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Hieracium (danh từ): chi thực vật có liên quan chặt chẽ, thường được dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
- Many species once classified under Hieracium are now placed in pilosella. (Nhiều loài từng được phân loại dưới chi Hieracium nay được xếp vào chi Pilosella.)
Các cụm từ liên quan
- Chi Pilosella: một thuật ngữ phân loại học.
- The genus pilosella includes about 30 species. (Chi Pilosella bao gồm khoảng 30 loài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành thực vật học.