pilot-balloon

/'pailətbə,lu:n/
Học thuật
Thân thiện
pilot-balloon

A pilot-balloon rises into the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu đo gió: Một loại bóng bay nhỏ, thường màu sắc dễ nhìn, được thả lên không trung để quan sát hướng tốc độ giócác tầng khí quyển khác nhau, phục vụ cho dự báo thời tiết hoặc hàng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meteorologists released a pilot-balloon to measure wind speed at high altitude. (Các nhà khí tượng học đã thả một khí cầu đo gió để đo tốc độ gióđộ cao lớn.)
    • Tracking the ascent of the pilot-balloon helps determine wind patterns. (Theo dõi sự bay lên của khí cầu đo gió giúp xác định các mô hình gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to track a pilot-balloon": theo dõi đường bay của một khí cầu đo gió (thường bằng kính thiên văn hoặc radar).
    • They used a theodolite to track the pilot-balloon's path. (Họ đã sử dụng một máy kinh vĩ để theo dõi đường bay của khí cầu đo gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot balloon observation (n): sự quan sát khí cầu đo gió, một phương pháp đo đạc khí tượng.
  • Sounding balloon (n): bóng thám không, một loại bóng bay chuyên dụng tương tự để thu thập dữ liệu khí quyển.
Từ đồng nghĩa
  • Weather balloon (n): bóng thời tiết (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các loại bóng bay mang theo thiết bị đo đạc).
  • Wind balloon (n): bóng đo gió (cách gọi đơn giản hóa).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (pilot-balloon) hoặc đôi khi một từ ghép (pilot balloon). một thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học hàng không.
pilot-balloon

A pilot-balloon rises into the clear blue sky.

danh từ
  1. khí cầu đo gi