pilot-boat

/'pailətbout/
Học thuật
Thân thiện
pilot-boat

A pilot-boat guides the large ship safely into the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu dẫn đường: Một con tàu nhỏ, chuyên dụng, được sử dụng để chở hoa tiêu (người dẫn đường hiểu biết địa phương) ra gặp các tàu lớn đang đến cảng hoặc rời khỏi cảng, để dẫn dắt chúng qua các vùng nước nguy hiểm hoặc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The large cargo ship waited for the pilot-boat to arrive. (Con tàu chở hàng lớn chờ tàu dẫn đường đến.)
    • The pilot climbed from the pilot-boat onto the cruise ship. (Vị hoa tiêu leo từ tàu dẫn đường lên con tàu du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to signal the pilot-boat": ra hiệu cho tàu dẫn đường.
    • The captain ordered the crew to signal the pilot-boat for assistance. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn ra hiệu cho tàu dẫn đường để được hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (n): hoa tiêu, người dẫn đường cho tàu.
  • Pilotage (n): nghề hoa tiêu, phí dẫn đường.
  • Pilot vessel: tàu hoa tiêu (cách gọi khác của pilot-boat).
Từ đồng nghĩa
  • Pilot vessel: tàu hoa tiêu.
  • Pilot launch: xuồng/tàu hoa tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pilot-boat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "pilot-boat")

pilot-boat

A pilot-boat guides the large ship safely into the harbor.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu dẫn đường