pilot-fish
/'pailətfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá thuyền: Một loài cá biển nhỏ, thường có màu xanh bạc với các sọc dọc màu tối, có tập tính bơi cùng với cá mập hoặc các loài cá lớn khác.
- Người dẫn đường, vật dẫn đường: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người hoặc vật dẫn dắt, chỉ đường cho người khác hoặc vật khác, tương tự như cách cá thuyền dường như dẫn đường cho cá mập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật học):
- We saw a group of pilot-fish swimming alongside the shark. (Chúng tôi thấy một đàn cá thuyền đang bơi cạnh con cá mập.)
- The pilot-fish is known for its symbiotic relationship with larger marine animals. (Cá thuyền được biết đến nhờ mối quan hệ cộng sinh với các loài động vật biển lớn hơn.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- In this complex project, his experience served as a pilot-fish for the rest of the team. (Trong dự án phức tạp này, kinh nghiệm của anh ấy đóng vai trò như một vật dẫn đường cho phần còn lại của nhóm.)
- The new software acted as a pilot-fish, guiding users through the unfamiliar system. (Phần mềm mới đóng vai trò như một người dẫn đường, hướng dẫn người dùng qua hệ thống xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the pilot-fish": Đóng vai trò dẫn dắt hoặc chỉ đường.
- She played the pilot-fish in the negotiations, leading her company to a successful deal. (Cô ấy đã đóng vai trò dẫn dắt trong các cuộc đàm phán, đưa công ty của mình đến một thỏa thuận thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Pilot (n): Phi công; người lái tàu; người dẫn đường.
- The pilot safely landed the plane. (Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.)
Pilot light (n): Ngọn lửa mồi (trong bếp gas).
- Make sure the pilot light is on before using the oven. (Hãy đảm bảo ngọn lửa mồi đang cháy trước khi sử dụng lò nướng.)
Pilot project (n): Dự án thí điểm.
- They launched a pilot project to test the new teaching method. (Họ đã triển khai một dự án thí điểm để kiểm tra phương pháp giảng dạy mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật học): Cá dẫn đường (tên gọi khác).
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Người dẫn đường (guide), người tiên phong (pioneer), vật chỉ dẫn (beacon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pilot-fish".)
Thành ngữ liên quan
- "Like a pilot-fish to a shark": Gắn bó chặt chẽ hoặc đi theo một cách trung thành, thường với hy vọng được lợi từ mối quan hệ đó.
- The young reporter followed the famous politician everywhere, like a pilot-fish to a shark. (Phóng viên trẻ đi theo chính trị gia nổi tiếng khắp mọi nơi, như cá thuyền bám theo cá mập.)
danh từ
- (động vật học) cá thuyền