pilot-house

/'pailəthaus/
Học thuật
Thân thiện
pilot-house

The captain stands at the wheel inside the pilot-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Buồng hoa tiêu: Một căn phòng hoặc cấu trúc kín, thường nằmphần trên của con tàu, nơi người hoa tiêu (hoặc thuyền trưởng) đứng để điều khiển quan sát hướng đi của tàu. Đây trung tâm chỉ huy, nơi đặt bánh lái, la bàn các thiết bị điều hướng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain stood in the pilot-house, steering the ship through the storm. (Thuyền trưởng đứng trong buồng hoa tiêu, lái con tàu vượt qua cơn bão.)
    • From the pilot-house, you have a clear view of the sea ahead. (Từ buồng hoa tiêu, bạn tầm nhìn rõ ràng ra vùng biển phía trước.)
    • The wheel and compass are located in the pilot-house. (Bánh lái la bàn được đặt trong buồng hoa tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shelter of the pilot-house": sự che chở/an toàn của buồng hoa tiêu.
    • During the heavy rain, the crew sought shelter in the pilot-house. (Trong cơn mưa lớn, thủy thủ đoàn tìm nơi trú ẩn trong buồng hoa tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelhouse (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "buồng hoa tiêu", nhấn mạnh đến vị trí đặt bánh lái.
  • Bridge (n - Hàng hải): Đài chỉ huy, cầu tàu. Đây khu vực chỉ huy trên tàu, thường rộng hơn có thể bao gồm cả pilot-house.
  • Pilot (n): Hoa tiêu, người dẫn đường cho tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Wheelhouse: Buồng lái, buồng hoa tiêu (nhấn mạnh vị trí bánh lái).
  • Navigation bridge: Cầu điều khiển, đài chỉ huy hàng hải.
Lưu ý
  • Pilot-house một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "pilot" (hoa tiêu) "house" (nhà, buồng). chỉ một không gian cụ thể trên tàu thủy.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ bridge (cầu tàu) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ khu vực chỉ huy, trong khi pilot-house có thể gợi hình ảnh cổ điển hơn, đặc biệt trên các tàu nhỏ hoặc tàu hơi nước.
pilot-house

The captain stands at the wheel inside the pilot-house.

danh từ
  1. (hàng hải) buồng hoa tiêu