pilot-jacket
/'pailət,dʤækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác phi công: Một loại áo khoác ngắn, thường được làm từ da hoặc vải dày, có thiết kế ban đầu dành cho phi công. Nó thường có cổ bẻ, dây kéo, và có thể có lót lông thú hoặc vải ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a classic leather pilot-jacket to the concert. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác phi công bằng da cổ điển đến buổi hòa nhạc.)
- The pilot-jacket is both stylish and warm for winter. (Chiếc áo khoác phi công vừa thời trang vừa ấm áp cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bomber jacket": Tên gọi khác phổ biến hơn cho "pilot-jacket", dựa trên kiểu áo khoác được phi công máy bay ném bom mặc trong Thế chiến thứ hai.
- The bomber jacket, or pilot-jacket, remains a fashion staple. (Chiếc áo bomber, hay áo khoác phi công, vẫn là một món đồ thời trang cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight jacket (n): Áo khoác phi công (từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại trang phục).
- Bomber (n, thông tục): Cách gọi tắt thông thường cho "bomber jacket" hoặc "pilot-jacket".
Từ đồng nghĩa
- Bomber jacket: Áo bomber (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Flight jacket: Áo khoác phi công.
danh từ
- áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)