pilot-light

/'pailətlait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn lửa chong, ngọn đèn chong: Một ngọn lửa nhỏ, thường cháy liên tục, được dùng để đốt cháy ngọn lửa chính của một thiết bị như sưởi, bình nước nóng hoặc bếp ga.
    • Đèn hướng dẫn, đèn điều khiển: Một đèn tín hiệu nhỏ, thường màu xanh hoặc đỏ, trên một thiết bị điện hoặc điện tử để biểu thị trạng thái sẵn sàng hoạt động hoặc đang được cấp nguồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before lighting the main burner, make sure the pilot light is on. (Trước khi đốt bộ đốt chính, hãy đảm bảo ngọn lửa chong đang cháy.)
    • The pilot light on the old furnace went out during the storm. (Ngọn lửa chong trên sưởi đã tắt trong cơn bão.)
    • If the red pilot light is illuminated, the device is in standby mode. (Nếu đèn báo màu đỏ sáng, thiết bị đangchế độ chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light the pilot light": đốt/khơi ngọn lửa chong.
    • You may need to relight the pilot light if the heater won't start. (Bạn có thể cần phải đốt lại ngọn lửa chong nếu máy sưởi không khởi động.)
  • "a pilot light goes out": ngọn lửa chong bị tắt.
    • A strong draft can cause the pilot light to go out. (Luồng gió mạnh có thể khiến ngọn lửa chong bị tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot burner (n): Bộ đốt chong, bộ phận tạo ra ngọn lửa chong.
    • The technician cleaned the pilot burner. (Kỹ thuật viên đã vệ sinh bộ đốt chong.)
  • Standby light (n): Đèn chờ, đèn báo trạng thái chờ (nghĩa tương tự "pilot light" cho thiết bị điện).
    • The standby light on the TV is a small red dot. (Đèn chờ trên TV một chấm nhỏ màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilot flame: Ngọn lửa chong (dùng cho thiết bị gas).
  • Indicator light: Đèn báo hiệu, đèn chỉ thị (dùng cho thiết bị điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pilot light")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pilot light")

danh từ
  1. ngọn đèn chong, ngọn lửa chong
  2. đèn hướng dẫn, đèn điều khiển