pilot-print

/'pailətprint/
Học thuật
Thân thiện
pilot-print

A photographer examines a pilot-print under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nhiếp ảnh):
    • Ảnh in thử: Một bản in ảnh được tạo ra để kiểm tra, đánh giá chất lượng hình ảnh (như độ phơi sáng, màu sắc, độ tương phản) trước khi in hàng loạt hoặc tạo ra bản in cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer examined the pilot-print carefully before approving the final batch. (Nhiếp ảnh gia đã kiểm tra bản in thử cẩn thận trước khi phê duyệt in cuối cùng.)
    • Creating a pilot-print is an essential step in the darkroom process. (Tạo ra một bản in thử bước thiết yếu trong quy trình phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pilot-print": tạo ra một bản in thử.
    • She always makes a pilot-print to check the exposure levels. ( ấy luôn tạo một bản in thử để kiểm tra mức độ phơi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Test print (n): Bản in thử (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Proof (n): Bản in mẫu, bản in kiểm tra (thường dùng trong in ấn nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Test print: Bản in thử.
  • Proof print: Bản in kiểm tra.
pilot-print

A photographer examines a pilot-print under a bright light.

danh từ
  1. (nhiếp ảnh) ảnh in th