pilotfish

pilotfish

A pilotfish swims alongside a large manta ray in the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - hoa tiêu: "pilotfish" một loài nhỏ sốngtầng mặt đại dương, thường bơi theo sau hoặc cùng với cá mập, cá đuối mantas, hoặc tàu thuyền. Chúng mối quan hệ cộng sinh với các loài lớn hơn, ăn thức ăn thừa hoặc ký sinh trùng trên cơ thể vật chủ.

dụ sử dụng
  • ( hoa tiêu bơi dọc theo con cá mập, ăn những mảnh vụn thức ăn.)
  • (Thợ lặn thường thấy hoa tiêu gần cá đuối mantasvùng nước nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow like a pilotfish": theo sát hoặc đi kèm một cách trung thành, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự phụ thuộc.
    • The young journalist followed the famous author like a pilotfish, hoping to learn from him. (Nhà báo trẻ theo sát tác giả nổi tiếng như một con hoa tiêu, hy vọng học hỏi từ ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (n): người lái tàu, phi công, hoặc người dẫn đường.
  • Fish (n): (nói chung).
  • Pilot whale (n): cá voi hoa tiêu (một loài cá voi tên gọi tương tự nhưng khác họ).
Từ đồng nghĩa
  • Companion fish: bạn đồng hành (dùng để chỉ hành vi của loài này).
  • Commensal fish: cộng sinh (dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để mô tả mối quan hệ giữa pilotfish vật chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swim with: bơi cùng.
    • Pilotfish often swim with sharks for protection. ( hoa tiêu thường bơi cùng cá mập để được bảo vệ.)
  • Follow behind: theo sau.
    • The pilotfish followed behind the manta ray, eating parasites. ( hoa tiêu theo sau con cá đuối manta, ăn ký sinh trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pilotfish relationship": mối quan hệ cộng sinh, một bên phụ thuộc vào bên kia để lợi ích.
    • Their partnership was like a pilotfish relationship, with one gaining protection and the other getting cleaning services. (Mối quan hệ hợp tác của họ giống như mối quan hệ hoa tiêu, một bên được bảo vệ bên kia nhận được dịch vụ dọn dẹp.)

Từ chứa "pilotfish"