pilotis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ cọc nhà sàn: Chỉ hệ thống các cột trụ (thường làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép) được đóng xuống đất hoặc xuống nước để nâng đỡ một công trình kiến trúc phía trên, tạo ra một không gian trống bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les maisons traditionnelles de cette région sont construites sur des pilotis pour se protéger des inondations. (Những ngôi nhà truyền thống của vùng này được xây dựng trên các cọc nhà sàn để phòng tránh lũ lụt.)
- L'architecte a utilisé des pilotis en béton pour soutenir la structure au-dessus du terrain en pente. (Kiến trúc sư đã sử dụng các cọc bê tông để đỡ công trình phía trên khu đất dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage sur pilotis": Tầng được xây dựng trên các cột, thường là tầng trệt để tạo không gian công cộng phía dưới.
- Le bâtiment a un rez-de-chaussée sur pilotis qui sert d'abri public. (Tòa nhà có một tầng trệt xây trên cột, được dùng làm nơi trú công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piloté (tính từ): Được dẫn đường, được lái (máy bay). (Không phải biến thể trực tiếp nhưng cùng gốc từ "pilote" - người lái/điều khiển).
- Pieu (danh từ): Cọc, cột gỗ (từ đồng nghĩa chỉ một cây cọc đơn lẻ, không phải hệ thống).
- Colonne (danh từ giống cái): Cột, trụ (dùng trong kiến trúc nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Système de pieux: Hệ thống cọc.
- Pieux porteurs: Cọc chịu lực.
Cụm từ liên quan
- Maison sur pilotis: Nhà sàn (cụm từ phổ biến nhất).
- Nous avons visité un village de maisons sur pilotis. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng với những ngôi nhà sàn.)
- Construit sur pilotis: Được xây dựng trên cọc.
- L'extension du musée sera construite sur pilotis. (Phần mở rộng của bảo tàng sẽ được xây dựng trên các cọc.)
danh từ giống đực
- bộ cọc nhà sàn
- Maison sur pilotisnhà sàn