pilsner

pilsner

A bartender pours a cold pilsner into a tall glass.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bia lager (bia vàng) màu nhạt, hương vị đậm đà của hoa bia (hop). Loại bia này lần đầu tiên đượctại thị trấn Pilsen (Plzeň) thuộc vùng Bohemia (nay Cộng hòa Séc). Tên gọi "pilsner" bắt nguồn từ chính tên địa danh này.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cốc bia pilsner lạnh để ăn kèm với nướng.)
  • (Nhà máy bia này nổi tiếng với loại bia pilsner truyền thống, vị the mát đậm hoa bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilsner glass": Ly bia pilsner (thường ly cao, thon, giúp giữ ga hương thơm).

    • The bartender served the pilsner in a tall, slender pilsner glass. (Người pha chế đã rót bia pilsner vào một chiếc ly cao, thon.)
  • "Bohemian pilsner": Pilsner Bohemian (chỉ loại pilsner nguyên bản từ vùng Bohemia).

    • Many beer connoisseurs consider Bohemian pilsner the gold standard of lagers. (Nhiều người sành bia coi bia pilsner Bohemian chuẩn mực vàng của các loại bia lager.)
Biến thể từ gần giống
  • Pils (n): Tên gọi tắt của pilsner, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • I'll have a pils, please. (Cho tôi một cốc bia pils, làm ơn.)
  • Pilsner-style (adj): Thuộc phong cách pilsner (dùng để mô tả các loại bia đượctheo phong cách tương tự).

    • This is a pilsner-style beer brewed in the United States. (Đây một loại bia phong cách pilsner đượctại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lager: Bia lager (loại bia lên men chậm, ở nhiệt độ thấp) – pilsner một phân loại của lager.
  • Hoppy beer: Bia đậm hoa bia (mô tả đặc điểm hương vị của pilsner).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể cho "pilsner". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc quán bar, bạn có thể nghe thấy:
    • "A pilsner to start" (Một cốc bia pilsner để khởi động) – thể hiện thói quen gọi đồ uống nhẹ trước bữa ăn.

Từ gần giống