piltdown hoax

piltdown hoax

A paleontologist examines a fossil skull that was part of the Piltdown hoax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò lừa bịp Piltdown: "piltdown hoax" chỉ một vụ lừa đảo khoa học nổi tiếng, trong đó một hóa thạch được cho của người nguyên thủy (người Piltdown) nhưng sau đó bị chứng minh giả mạo. Đây một thuật ngữ dùng để chỉ một sự giả mạo chủ ý trong lĩnh vực cổ nhân loại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The piltdown hoax deceived scientists for decades. (Trò lừa bịp Piltdown đã đánh lừa các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.)
    • Historians still study the piltdown hoax as a cautionary tale. (Các nhà sử học vẫn nghiên cứu trò lừa bịp Piltdown như một câu chuyện cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a piltdown hoax": trở thành một vụ lừa đảo tương tự hoặc bị phát hiện giả mạo.
    • The discovery was later revealed to be a piltdown hoax. (Khám phá đó sau này bị tiết lộ một trò lừa bịp Piltdown.)
  • "the legacy of the piltdown hoax": di sản của vụ lừa bịp này, thường ám chỉ sự cảnh giác trong khoa học.
    • The legacy of the piltdown hoax reminds us to verify evidence carefully. (Di sản của trò lừa bịp Piltdown nhắc nhở chúng ta phải xác minh bằng chứng một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Piltdown man (danh từ): người Piltdown, hóa thạch giả mạo trong vụ lừa bịp.
    • The piltdown man was a carefully crafted forgery. (Người Piltdown một sự giả mạo được chế tác tinh vi.)
  • Hoax (danh từ): trò lừa bịp nói chung.
    • Many hoaxes have been exposed in history. (Nhiều trò lừa bịp đã bị vạch trần trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgery (danh từ): sự giả mạo, hàng giả.
    • The fossil was a forgery, not a genuine artifact. (Hóa thạch đó hàng giả, không phải hiện vật thật.)
  • Fraud (danh từ): sự lừa đảo, gian lận.
    • The piltdown hoax is one of the most famous frauds in science. (Trò lừa bịp Piltdown một trong những vụ lừa đảo nổi tiếng nhất trong khoa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expose as a hoax: vạch trần như một trò lừa bịp.
    • Scientists eventually exposed the piltdown hoax. (Các nhà khoa học cuối cùng đã vạch trần trò lừa bịp Piltdown.)
  • Perpetrate a hoax: thực hiện một trò lừa bịp.
    • Someone perpetrated the piltdown hoax to deceive the scientific community. (Ai đó đã thực hiện trò lừa bịp Piltdown để đánh lừa cộng đồng khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • A hoax of epic proportions: một trò lừa bịp quy mô lớn.
    • The piltdown hoax was a hoax of epic proportions. (Trò lừa bịp Piltdown một trò lừa bịp quy mô lớn.)
  • Swallow the hoax: tin vào trò lừa bịp.
    • Many scientists swallowed the piltdown hoax for years. (Nhiều nhà khoa học đã tin vào trò lừa bịp Piltdown trong nhiều năm.)

Từ gần giống