platonics
/plə'tɔniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quan hệ yêu đương lý tưởng thuần khiết: Chỉ một mối quan hệ tình cảm sâu sắc, thân thiết nhưng không có yếu tố tình dục hoặc lãng mạn về thể xác, được xây dựng dựa trên sự kết nối tinh thần và trí tuệ.
- Chuyện trò yêu đương lý tưởng thuần khiết: Có thể chỉ những cuộc trò chuyện, tương tác mang tính chất tình cảm lý tưởng và trong sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- Their relationship was purely platonics, built on mutual respect and intellectual admiration. (Mối quan hệ của họ hoàn toàn là quan hệ yêu đương lý tưởng thuần khiết, được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và sự ngưỡng mộ về trí tuệ.)
- The novel explores the deep platonics between the two main characters. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ yêu đương lý tưởng thuần khiết sâu sắc giữa hai nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ triết lý của Plato về tình yêu, nhấn mạnh đến tình cảm thuần khiết hướng về vẻ đẹp của tâm hồn và trí tuệ, vượt lên trên ham muốn thể xác.
- Thường được dùng để phân biệt với các mối quan hệ lãng mạn (romantic) hoặc tình dục (sexual).
Biến thể và từ gần giống
- Platonic (tính từ): mang tính chất lý tưởng thuần khiết, không có tình dục.
- They have a platonic friendship. (Họ có một tình bạn thuần khiết.)
- Platonically (trạng từ): một cách thuần khiết, lý tưởng.
- They love each other platonically. (Họ yêu nhau một cách thuần khiết, lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Idealized love: tình yêu được lý tưởng hóa.
- Non-romantic bond: mối liên kết không lãng mạn.
- Spiritual affection: tình cảm thuộc về tinh thần.
Lưu ý
- "Platonics" là danh từ số nhiều, ít phổ biến hơn dạng tính từ "platonic". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng cụm "a platonic relationship" (một mối quan hệ thuần khiết) hơn là danh từ "platonics".
danh từ số nhiều
- quan hệ yêu đương lý tưởng thuần khiết
- chuyện trò yêu đương lý tưởng thuần khiết