pilularia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật có tên khoa học Pilularia: "pilularia" dùng để chỉ một chi nhỏ thuộc họ Dương xỉ (Marsileaceae), bao gồm các loài thực vật thân thảo sống dưới nước hoặc vùng đất ẩm ướt. Chúng có đặc điểm là lá mảnh, hình sợi và sinh sản bằng bào tử nằm trong các túi bào tử hình cầu nhỏ.
- Cây thuộc chi này: Trong ngữ cảnh thực vật học, "pilularia" còn được dùng để gọi chung các loài cây cụ thể thuộc chi này, như Pilularia globulifera (cây dương xỉ hạt tròn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilularia grows in shallow ponds and marshes. (Cây pilularia mọc ở các ao nông và đầm lầy.)
- Pilularia is a genus of aquatic ferns with spherical spore cases. (Pilularia là một chi dương xỉ thủy sinh có túi bào tử hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pilularia globulifera": loài điển hình nhất của chi này, thường được gọi là "cây dương xỉ hạt tròn".
- Pilularia globulifera is found in Europe and North America. (Pilularia globulifera được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ.)
- "sporocarp of pilularia": túi bào tử của cây pilularia, có hình cầu và chứa bào tử.
- The sporocarp of pilularia is a key feature for identification. (Túi bào tử của pilularia là đặc điểm chính để nhận dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilularian (tính từ): thuộc về chi Pilularia.
- The pilularian plants have a unique reproductive structure. (Các cây thuộc chi Pilularia có cấu trúc sinh sản độc đáo.)
- Pilulariaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Pilularia.
- Pilulariaceae includes the genera Pilularia and Marsilea. (Họ Pilulariaceae bao gồm các chi Pilularia và Marsilea.)
Từ đồng nghĩa
- Pillwort (tiếng Anh): tên gọi phổ biến của cây pilularia, do các túi bào tử giống như viên thuốc nhỏ (pill).
- Pillwort is another name for Pilularia. (Pillwort là một tên gọi khác của Pilularia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pilularia" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "pilularia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.