pull-through

/'pulθru:/
Học thuật
Thân thiện
pull-through

A soldier uses a pull-through to clean the rifle barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thông giẻ lau nòng súng: Một dụng cụ làm sạch trong quân sự, bao gồm một sợi dây buộc một mảnh giẻ (thường được tẩm dầu) ở một đầu, được luồn qua nòng súng để lau chùi bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier used a pull-through to clean the rifle barrel after training. (Người lính đã sử dụng một dây thông giẻ lau để làm sạch nòng súng trường sau buổi huấn luyện.)
    • Proper maintenance of a firearm includes using a pull-through regularly. (Việc bảo dưỡng súng đúng cách bao gồm sử dụng dây thông giẻ lau thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pull-through" (động từ, dạng gạch nối): Một cụm động từ riêng biệt, có nghĩa vượt qua khó khăn hoặc bệnh tật.
    • dụ: She managed to pull through her illness. ( ấy đã cố gắng vượt qua cơn bệnh.) Lưu ý: Đây một từ/cụm từ khác với danh từ 'pull-through' được giải thích chínhtrên.
Biến thể từ gần giàng
  • Cleaning rod (n): Que thông nòng (một dụng cụ làm sạch nòng súng cứng, khác với dây thông giẻ).
  • Bore snake (n): Một loại dụng cụ làm sạch nòng súng hiện đại, cấu tạo tương tự như một dây thông giẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Gun cleaning cord: Dây làm sạch súng.
  • Bore cleaner: Dụng cụ làm sạch nòng súng.
pull-through

A soldier uses a pull-through to clean the rifle barrel.

danh từ
  1. (quân sự) dây thông giẻ lau nòng súng