pimping

/'pimpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Cổ, Ít dùng):
    • Nhỏ bé, nhỏ mọn: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, không đáng kể.
    • Ốm yếu: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật có vẻ ngoài nhỏ bé, gầy gò yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a pimping little man, easily overlooked in a crowd. (Ông ta một người đàn ông nhỏ bé, dễ dàng bị bỏ qua trong đám đông.)
    • The sickly, pimping creature could barely stand. (Sinh vật ốm yếu, nhỏ bé đó hầu như không thể đứng được.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pimping" với nghĩa tính từ này hiện nay rất hiếm gặp được coi cổ hoặc lỗi thời. Người học cần phân biệt rõ ràng với danh từ/động từ "pimp" (ma cô, làm ma cô) một từ hoàn toàn khác, phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, khi gặp từ "pimping", thường dạng động từ tiếp diễn (-ing form) của "pimp" (hành động làm ma cô) chứ không phải tính từ với nghĩa trên.
Biến thể từ gần giống
  • Pimp (danh từ): Ma cô.
  • Pimp (động từ): Hành động làm ma cô, quản lý gái mại dâm.
  • Puny (tính từ): Nhỏ bé, yếu ớt (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại thay thế cho nghĩa cổ của "pimping").
Từ đồng nghĩa
  • Petty: Nhỏ mọn, tầm thường.
  • Insignificant: Không đáng kể.
  • Feeble: Yếu ớt.
  • Diminutive: Nhỏ bé.
tính từ
  1. nhỏ bé, nhỏ mọn
  2. ốm yếu