pin curl

pin curl

She sets a pin curl in her hair before the party.

Định nghĩa

Danh từ: - Lọn tóc cuốn bằng kẹp: "pin curl" một lọn tóc được tạo ra bằng cách làm ẩm một lọn tóc, cuốn lại cố định lọn tóc đó bằng một cái kẹp hoặc kẹp tăm (bobby pin). Đây một kỹ thuật tạo kiểu tóc xoăn hoặc gợn sóng không cần dùng nhiệt, thường được thực hiện trước khi ngủ hoặc để tạo nếp tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã uốn tóc thành các lọn tóc cuốn bằng kẹp trước khi đi ngủ để mái tóc gợn sóng vào buổi sáng.)
  • (Sử dụng các lọn tóc cuốn bằng kẹp một cách nhẹ nhàng để uốn tóc không gây hại do nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set pin curls": thực hiện việc tạo các lọn tóc cuốn bằng kẹp.

    • She learned how to set pin curls from her grandmother. ( ấy đã học cách tạo các lọn tóc cuốn bằng kẹp từ của mình.)
  • "pin curl set": kiểu tóc được tạo thành từ nhiều lọn tóc cuốn bằng kẹp.

    • A pin curl set can last for several hours if done correctly. (Một kiểu tóc từ các lọn tóc cuốn bằng kẹp có thể kéo dài vài giờ nếu được thực hiện đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin curl (n): lọn tóc cuốn bằng kẹp.

    • She removed the pin curls and brushed her hair into soft waves. ( ấy tháo các lọn tóc cuốn bằng kẹp chải tóc thành những lọn sóng mềm mại.)
  • Curl (n): lọn tóc xoăn.

    • Her natural curls are beautiful. (Những lọn tóc xoăn tự nhiên của ấy rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Roller set: kiểu tóc cuốn bằng (thường dùng cuốn thay vì kẹp).
  • Curling clip: kẹp uốn tóc (dụng cụ, không phải kiểu tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin up: cuốn hoặc ghim tóc lên.
    • She pinned up her hair using bobby pins. ( ấy đã ghim tóc lên bằng kẹp tăm.)
  • Curl up: cuốn tròn lại.
    • She curled up each strand of hair to make pin curls. ( ấy cuốn tròn từng lọn tóc để tạo các lọn tóc cuốn bằng kẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: (không liên quan trực tiếp) nhưng có thể so sánh: "set in pin curls" có nghĩa cố định tóc vào nếp, giống như "set in one's ways" cố định thói quen.

Từ chứa "pin curl"