pin-head
/'pinhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu ghim, đầu đinh ghim: Phần tròn, nhỏ ở cuối một chiếc ghim hoặc đinh ghim, dùng để cầm hoặc giữ cho ghim không bị lọt qua lỗ.
- Vật nhỏ xíu, người ngu ngốc (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé hoặc (một cách xúc phạm) để chỉ một người có đầu óc ngu ngốc, thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Be careful not to lose the pin-head; it's hard to see on the carpet. (Hãy cẩn thận đừng để mất cái đầu ghim; nó rất khó nhìn thấy trên thảm.)
- The insect was no bigger than a pin-head. (Con côn trùng đó không lớn hơn một cái đầu ghim.)
- He called his opponent a pin-head during the debate. (Anh ta gọi đối thủ của mình là đồ ngu ngốc trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pin-head sized": có kích cỡ chỉ bằng đầu ghim, rất nhỏ.
- The doctor removed a pin-head sized tumor. (Bác sĩ đã cắt bỏ một khối u có kích cỡ chỉ bằng đầu ghim.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinhead (danh từ, cách viết khác): Cách viết liền của "pin-head".
- Pin (danh từ): Cái ghim, đinh ghim.
- Head (danh từ): Cái đầu.
Từ đồng nghĩa
- Dot: Chấm nhỏ (để chỉ kích thước nhỏ).
- Dunce: Kẻ đần độn, người học kém (để chỉ sự ngu ngốc).
- Nitwit: Kẻ ngốc nghếch (để chỉ sự ngu ngốc).
Lưu ý
- Nghĩa bóng dùng để chê bai trí thông minh ("vật nhỏ xíu" chỉ kích thước, "người ngu ngốc" chỉ trí tuệ) thường mang tính chất thông tục và xúc phạm. Nên tránh sử dụng nghĩa này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
danh từ
- đầu ghim, đầu đinh ghim
- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu