pin-hole

/'pinhoul/
Học thuật
Thân thiện
pin-hole

A worker inserts a metal pin into the pin-hole of a wooden joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ đinh ghim: Một lỗ nhỏ, thường được tạo ra bởi đầu nhọn của một chiếc đinh ghim hoặc một vật tương tự.
    • Lỗ nhỏ xíu: Một lỗ kích thước rất nhỏ, giống như lỗ kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Light entered the dark room through a tiny pin-hole in the curtain. (Ánh sáng lọt vào căn phòng tối qua một lỗ đinh ghim nhỏ xíu trên tấm màn.)
    • He used a needle to make a pin-hole in the paper. (Anh ấy dùng một cây kim để tạo một lỗ nhỏ xíu trên tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pin-hole camera": máy ảnh lỗ kim (một loại máy ảnh đơn giản không ống kính, sử dụng một lỗ nhỏ để chiếu hình ảnh).
    • We built a simple pin-hole camera for the photography project. (Chúng tôi đã làm một chiếc máy ảnh lỗ kim đơn giản cho dự án nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinhole (n): Cách viết liền của "pin-hole", cùng nghĩa.
  • Perforation (n): Lỗ nhỏ, lỗ thủng (có thể do đục hoặc xuyên qua).
  • Aperture (n): Lỗ hổng, khẩu độ (thường dùng trong quang học hoặc nhiếp ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Tiny hole: lỗ nhỏ xíu.
  • Perforation: lỗ thủng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "pin-hole".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pin-hole".

pin-hole

A worker inserts a metal pin into the pin-hole of a wooden joint.

danh từ
  1. lỗ đinh ghim
  2. lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt