pin-hole
/'pinhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ đinh ghim: Một lỗ nhỏ, thường được tạo ra bởi đầu nhọn của một chiếc đinh ghim hoặc một vật tương tự.
- Lỗ nhỏ xíu: Một lỗ có kích thước rất nhỏ, giống như lỗ kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Light entered the dark room through a tiny pin-hole in the curtain. (Ánh sáng lọt vào căn phòng tối qua một lỗ đinh ghim nhỏ xíu trên tấm màn.)
- He used a needle to make a pin-hole in the paper. (Anh ấy dùng một cây kim để tạo một lỗ nhỏ xíu trên tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pin-hole camera": máy ảnh lỗ kim (một loại máy ảnh đơn giản không có ống kính, sử dụng một lỗ nhỏ để chiếu hình ảnh).
- We built a simple pin-hole camera for the photography project. (Chúng tôi đã làm một chiếc máy ảnh lỗ kim đơn giản cho dự án nhiếp ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinhole (n): Cách viết liền của "pin-hole", cùng nghĩa.
- Perforation (n): Lỗ nhỏ, lỗ thủng (có thể do đục hoặc xuyên qua).
- Aperture (n): Lỗ hổng, khẩu độ (thường dùng trong quang học hoặc nhiếp ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Tiny hole: lỗ nhỏ xíu.
- Perforation: lỗ thủng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "pin-hole".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pin-hole".
danh từ
- lỗ đinh ghim
- lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt