pin-money
/'pin,mʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền tiêu vặt (của phụ nữ): Một khoản tiền nhỏ được đưa cho một người phụ nữ, thường là vợ hoặc con gái, để chi tiêu cho các nhu cầu cá nhân, giải trí hoặc mua sắm lặt vặt.
- Tiền riêng (của phụ nữ): Khoản tiền mà một người phụ nữ kiếm được hoặc được cho để tự mình chi tiêu, tách biệt với ngân sách chính của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many upper-class women received pin-money from their husbands for personal expenses. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ thuộc tầng lớp thượng lưu nhận tiền tiêu vặt từ chồng để chi cho các khoản cá nhân.)
- She earns a little pin-money by selling handmade crafts online. (Cô ấy kiếm được một ít tiền riêng bằng cách bán đồ thủ công tự làm trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử và ngữ cảnh: Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 16-19, phản ánh thực tế xã hội khi phụ nữ thường phụ thuộc tài chính. "Pin" ở đây có thể chỉ những chiếc ghim (một vật dụng nhỏ, lặt vặt) hoặc là sự rút gọn của "pins" (một khoản trợ cấp để mua ghim và các vật dụng nhỏ khác).
- The concept of pin-money is often discussed in historical novels about domestic life. (Khái niệm tiền tiêu vặt thường được thảo luận trong các tiểu thuyết lịch sử về đời sống gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spending money (n): tiền tiêu vặt (nói chung, không phân biệt giới tính).
- Allowance (n): tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt (thường được cho định kỳ, có thể dùng cho mọi đối tượng).
- Pocket money (n): tiền tiêu vặt (thường dùng cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Pocket money: tiền tiêu vặt.
- Allowance: tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt.
- Spare cash: tiền mặt dư ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "pin-money")
Thành ngữ liên quan
- To earn one's pin-money: Kiếm tiền riêng (thường là khoản nhỏ) cho bản thân.
- She teaches piano lessons to earn her pin-money. (Cô ấy dạy piano để kiếm tiền riêng cho mình.)
danh từ
- tiền để hàng năm may quần áo; tiền để tiêu vặt... (của đàn bà)