pin-pon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Bính bong: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của còi xe cứu hỏa, xe cấp cứu hoặc phương tiện khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- On entendait « pin-pon » au loin. (Từ đằng xa vọng lại tiếng "bính bong".)
- Pin-pon ! Pin-pon ! La voiture de pompiers est passée à toute vitesse. (Bính bong! Bính bong! Xe cứu hỏa đã chạy qua với tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ không đếm được (thông tục): Đôi khi được dùng để chỉ chính âm thanh đó hoặc ngụ ý về xe cứu hỏa.
- Tout le monde s'est écarté en entendant le pin-pon. (Mọi người đều tránh ra khi nghe thấy tiếng còi bính bong.)
Biến thể và từ gần giống
- Pin-ponner (động từ, thông tục): Phát ra tiếng "pin-pon", đi kèm với tiếng còi (thường dùng cho xe cứu hỏa, xe cấp cứu).
- L'ambulance pin-ponnait pour traverser le carrefour. (Chiếc xe cấp cứu kêu bính bong để băng qua ngã tư.)
Từ đồng nghĩa
- Tut-tut: Từ tượng thanh khác cho tiếng còi (thường là còi xe cảnh sát hoặc xe thông thường).
- Sirène: Tiếng còi hú (danh từ chỉ âm thanh hoặc thiết bị).
Thành ngữ liên quan
- Faire pin-pon: (Cách nói thân mật, dùng cho trẻ em) Chỉ việc lái xe cứu hỏa hoặc chơi trò chơi liên quan.
- Les enfants font pin-pon avec leurs petits camions. (Bọn trẻ chơi làm xe cứu hỏa "bính bong" với những chiếc xe tải đồ chơi của chúng.)
thán từ
- bính bong (tiếng còi ô tô cứu hỏa)