pinaster
/pai'næstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông biển: Một loại cây thông có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, thường mọc ở vùng ven biển. Tên khoa học là Pinus pinaster.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coastal forest is primarily composed of pinaster. (Khu rừng ven biển chủ yếu được cấu thành từ cây thông biển.)
- Pinaster is known for its resistance to salty winds. (Cây thông biển được biết đến với khả năng chịu đựng gió mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pinus pinaster": Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học.
- The study focused on the growth patterns of Pinus pinaster. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của loài Pinus pinaster.)
Biến thể và từ gần giống
- Maritime pine: Tên gọi phổ biến khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
- Cluster pine: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Maritime pine: Cây thông biển (tên gọi thông thường).
- Cluster pine: Cây thông chùm (tên gọi khác).
Thông tin bổ sung
- "Pinaster" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học và lâm nghiệp. Trong ngữ cảnh thông thường, tên gọi "maritime pine" phổ biến hơn.
danh từ
- (thực vật học) cây thông biển