pince-maille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bủn xỉn, người hà tiện: Một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một người keo kiệt, không muốn tiêu tiền hoặc không muốn chia sẻ tài sản của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce vieux roman, le personnage principal est un vrai pince-maille. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột kẻ bủn xỉn đích thực.)
    • Il ne dépense jamais un sou, tout le monde le considère comme un pince-maille. (Hắn ta chẳng bao giờ tiêu một xu, mọi người đều coi hắnmột kẻ hà tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả tính chất lịch sử, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "avare" (kẻ keo kiệt) hoặc "radin" (kẻ bủn xỉn) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pince-sans-rire (danh từ giống đực): Người nói đùa nhưng giữ vẻ mặt nghiêm trang.
    • Mon oncle est un pince-sans-rire, on ne sait jamais s'il plaisante. (Chú tôimột người hay nói đùa mặt vẫn nghiêm, chúng tôi chẳng bao giờ biết ông ấy đang đùa không.)
Từ đồng nghĩa
  • Avare (danh từ/ tính từ): Kẻ keo kiệt, hà tiện.
  • Radin (danh từ/ tính từ, thân mật): Kẻ bủn xỉn, keo kiệt.
  • Grippe-sou (danh từ giống đực, ): Kẻ bủn xỉn, tham lam.
Từ trái nghĩa
  • Généreux (tính từ): Hào phóng, rộng lượng.
  • Dépensier (tính từ): Hay tiêu xài, phung phí.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người bủn xỉn