pince-monseigneur

Học thuật
Thân thiện
pince-monseigneur

Un cambrioleur utilise une pince-monseigneur pour forcer une fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nạy cửa (của kẻ trộm): Một công cụ bằng kim loại, thường hình dạng đặc biệt, được kẻ trộm sử dụng để mở khóa hoặc nạy mở cửa một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les voleurs ont utilisé un pince-monseigneur pour forcer la porte. (Những tên trộm đã dùng một cái nạy cửa để phá cửa.)
    • La police a trouvé un pince-monseigneur dans le sac du suspect. (Cảnh sát đã tìm thấy một cái nạy cửa trong túi của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armé d'un pince-monseigneur": được trang bị/vũ trang bằng một cái nạy cửa.
    • L'intrus était armé d'un pince-monseigneur. (Kẻ đột nhập được trang bị một cái nạy cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pince (danh từ giống cái): cái kìm, cái kẹp (công cụ nói chung).
  • Levier (danh từ giống đực): cái đòn bẩy, cái nạy (công cụ hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Pied-de-biche (danh từ giống đực): một loại công cụ nạy khác, thường dùng để tháo dỡ hoặc phá cửa.
  • Outil de cambrioleur: công cụ của kẻ trộm đột nhập.
pince-monseigneur

Un cambrioleur utilise une pince-monseigneur pour forcer une fenêtre.

danh từ giống đực
  1. cái nạy cửa (của kẻ trộm)