pinceauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • sửa hình in (trên vải, trên giấy): Hành động dùng bút lông hoặc cọ nhỏ để sửa chữa, tô điểm hoặc hoàn thiện các chi tiết trên một bản in, thườngtrên chất liệu vải hoặc giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a pris le temps de pinceauter les détails de l'estampe. (Người thợ thủ công đã dành thời gian để sửa các chi tiết của bản in.)
    • Après l'impression, certaines zones nécessitent d'être pinceautées à la main. (Sau khi in, một số khu vực cần được sửa bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinceauter une épreuve": sửa một bản in thử.
    • L'artiste pinceaute l'épreuve avant le tirage final. (Nghệ sĩ sửa bản in thử trước khi in ấn cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinceau (danh từ): cây cọ, bút lông. Đâycông cụ dùng để thực hiện hành động "pinceauter".
  • Retoucher (ngoại động từ): sửa lại, chỉnh sửa. Đâymột từ có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài in ấn.
Từ đồng nghĩa
  • Retoucher: sửa lại, chỉnh sửa (một bản in, một bức ảnh).
  • Corriger à la main: sửa chữa bằng tay.
ngoại động từ
  1. sửa hình in (trên vải, trên giấy)