pincelier

Học thuật
Thân thiện
pincelier

L'artiste nettoie son pinceau dans le pincelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chén rửa bút (của họa ): Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng như một cái cốc hoặc chén, được họa sử dụng để rửa làm sạch cọ vẽ trong khi vẽ tranh bằng màu nước hoặc các loại màu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peintre a renversé l'eau de son pincelier. (Người họa làm đổ nước trong chén rửa bút của mình.)
    • Elle a acheté un nouveau pincelier en céramique pour son atelier. ( ấy đã mua một chén rửa bút bằng gốm mới cho xưởng vẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pincelier"một thuật ngữ chuyên dụng chủ yếu trong lĩnh vực hội họa. thường được dùng để chỉ một vật dụng cụ thể trong bộ dụng cụ của họa , cùng với cọ vẽ, màu palette.
Biến thể từ gần giống
  • Pot à eau (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ dụng cụ đựng nước rửa cọ, thường có nghĩa rộng hơn hoặc ít chuyên môn hơn "pincelier".
  • Récipient à eau (danh từ giống đực): Vật đựng nước (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Récipient pour nettoyer les pinceaux: Vật đựng để rửa cọ vẽ.
  • Pot à eau pour peinture: Chậu/lọ nước dùng cho hội họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pincelier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pincelier".

pincelier

L'artiste nettoie son pinceau dans le pincelier.

danh từ giống đực
  1. chén rửa bút (của họa )