pincelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chén rửa bút (của họa sĩ): Một dụng cụ nhỏ, thường có hình dạng như một cái cốc hoặc chén, được họa sĩ sử dụng để rửa và làm sạch cọ vẽ trong khi vẽ tranh bằng màu nước hoặc các loại màu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le peintre a renversé l'eau de son pincelier. (Người họa sĩ làm đổ nước trong chén rửa bút của mình.)
- Elle a acheté un nouveau pincelier en céramique pour son atelier. (Cô ấy đã mua một chén rửa bút bằng gốm mới cho xưởng vẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pincelier" là một thuật ngữ chuyên dụng chủ yếu trong lĩnh vực hội họa. Nó thường được dùng để chỉ một vật dụng cụ thể trong bộ dụng cụ của họa sĩ, cùng với cọ vẽ, màu và palette.
Biến thể và từ gần giống
- Pot à eau (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ dụng cụ đựng nước rửa cọ, thường có nghĩa rộng hơn hoặc ít chuyên môn hơn "pincelier".
- Récipient à eau (danh từ giống đực): Vật đựng nước (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Récipient pour nettoyer les pinceaux: Vật đựng để rửa cọ vẽ.
- Pot à eau pour peinture: Chậu/lọ nước dùng cho hội họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pincelier".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pincelier".
danh từ giống đực
- chén rửa bút (của họa sĩ)