pinch bar
Định nghĩa
Danh từ: Thanh xà beng (hoặc xà beng), một loại đòn bẩy có một mấu nhọn nhô ra ở một đầu, dùng làm điểm tựa để di chuyển hoặc nâng các vật nặng, đặc biệt là các bánh xe lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một thanh xà beng để tháo bánh xe tải nặng.)
- (Một thanh xà beng là thiết yếu để lăn các bánh xe công nghiệp lớn.)
- (Anh ấy đưa thanh xà beng vào dưới bánh xe và bẩy nó lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a pinch bar as a fulcrum": dùng thanh xà beng làm điểm tựa.
- When the wheel is stuck, using a pinch bar as a fulcrum can help. (Khi bánh xe bị kẹt, việc dùng thanh xà beng làm điểm tựa có thể giúp ích.)
- "the pointed projection of a pinch bar": mấu nhọn của thanh xà beng.
- The pointed projection of a pinch bar provides the leverage needed. (Mấu nhọn của thanh xà beng cung cấp lực đòn bẩy cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Crowbar (danh từ): xà beng, đòn bẩy (thường có đầu cong, dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không nhất thiết có mấu nhọn riêng biệt như pinch bar).
- Lever (danh từ): đòn bẩy (khái niệm chung hơn, chỉ một thanh cứng dùng để nâng hoặc di chuyển vật).
- Wheel puller (danh từ): dụng cụ tháo bánh xe (một loại công cụ chuyên dụng khác).
Từ đồng nghĩa
- Crowbar: xà beng (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thiết kế).
- Lever bar: thanh đòn bẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pinch off: kẹp chặt, bẻ ra (không liên quan trực tiếp đến "pinch bar" nhưng dùng chung động từ "pinch").
- He pinched off a piece of clay. (Anh ấy bẻ ra một miếng đất sét.)
Thành ngữ liên quan
- In a pinch: trong lúc khó khăn, khi cần kíp.
- In a pinch, you can use a pinch bar to pry open a stuck door. (Trong lúc khó khăn, bạn có thể dùng thanh xà beng để cạy mở một cánh cửa bị kẹt.)