pinchard

Học thuật
Thân thiện
pinchard

Un pinchard tire une charrette pleine de foin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Tiếng địa phương, chỉ ngựa) lông màu đỏ hung, thườngmàu nâu đỏ hoặc hạt dẻ.
    • Từ nàymột biến thể địa phương của từ "aubère".
  2. Danh từ:

    • (Tiếng địa phương) Một con ngựa bộ lông màu đỏ hung (màu nâu đỏ hoặc hạt dẻ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a acheté un cheval pinchard. (Anh ấy đã mua một con ngựa màu hung.)
    • La jument est de robe pinchard. (Con ngựa cái bộ lông màu hung.)
  • Danh từ:

    • Ce pinchard est très rapide. (Con ngựa hung này rất nhanh.)
    • On élève des pinchards dans cette région. (Người ta nuôi những con ngựa hungvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "pinchard" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương hoặc trong các cộng đồng nuôi ngựa truyền thống để mô tả chính xác màu lông của ngựa. không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Aubère (tính từ/danh từ): Từ tiêu chuẩn hơn để chỉ màu lông hung đỏ của ngựa. "Pinchard" là một biến thể địa phương của từ này.
  • Alezan (tính từ/danh từ): Màu hạt dẻ, một màu lông ngựa phổ biến khác, có thể tương đồng hoặc gần giống với "pinchard" tùy theo sắc độ.
Từ đồng nghĩa
  • Aubère: hung, màu hung đỏ (từ đồng nghĩa trực tiếp tiêu chuẩn hơn).
  • Rouan: hồng mao (một màu lông ngựa khác, là sự pha trộn giữa lông trắng lông đỏ/nâu, có thể liên quan trong một số ngữ cảnh).
pinchard

Un pinchard tire une charrette pleine de foin.

tính từ
danh từ
  1. (tiếng địa phương) như aubère