pincushion

/'pin,kuʃin/
Học thuật
Thân thiện
pincushion

She carefully pushes the pins into the pincushion on her sewing table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái gối nhỏ để giắt ghim: Một vật dụng nhỏ, thường hình dạng giống một chiếc gối, được làm từ vải nhồi chặt bằng vật liệu mềm (như mùn cưa, bông). được sử dụng để cắm cất giữ kim, ghim may an toàn khi không dùng đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She kept her sewing needles neatly in a red velvet pincushion. ( ấy cất những cây kim may của mình ngăn nắp trong một cái gối giắt ghim bằng nhung đỏ.)
    • The tomato-shaped pincushion is a classic design for sewers. (Cái gối giắt ghim hình quả cà chua một kiểu dáng cổ điển cho thợ may.)
    • I can't find a pin. Look in the pincushion. (Tôi không tìm thấy cái ghim nào. Hãy nhìn trong cái gối giắt ghim xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like a pincushion": Một thành ngữ ẩn dụ dùng để miêu tả ai đó đã bị tiêm rất nhiều mũi (thường trong bối cảnh y tế).
    • After all those blood tests, my arm feels like a pincushion. (Sau tất cả những xét nghiệm máu đó, cánh tay tôi cảm giác như một cái gối giắt ghim vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincushion flower (n): Tên tiếng Anh của một loài hoa (Scabiosa), phần nhụy hoa tròn trông giống như một cái gối giắt ghim. Tên tiếng Việt thông dụng hoa Kim châm hoặc hoa Thượng nhĩ.
  • Pincushion distortion (n): (Thuật ngữ quang học) Sự méo hình gối đệm, một loại biến dạng quang học trong đó các đường thẳng bị cong vào trong, giống như hình dạng của một cái gối giắt ghim.
Từ đồng nghĩa
  • Needle holder: (Cụm từ mô tả) Vật đựng kim.
  • Pin holder: (Cụm từ mô tả) Vật đựng ghim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "pincushion" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách sử dụng ẩn dụ "like a pincushion" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác.)

pincushion

She carefully pushes the pins into the pincushion on her sewing table.

danh từ
  1. cái gối nhỏ để giắt ghim