pindarique

Học thuật
Thân thiện
pindarique

Le poète compose une ode pindarique en l'honneur des athlètes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của nhà thơ Pindar: Từ này mô tả một phong cách thơ ca hoặc một tác phẩm đặc điểm tương tự như phong cách của Pindar, một nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với những bài thơ ca ngợi chiến thắng (epinikia) cấu trúc phức tạp ngôn ngữ trang trọng, cao quý.
    • tính chất hoành tráng, phóng khoáng không theo quy tắc chặt chẽ: Trong văn học, đặc biệt từ thế kỷ 17-18, "pindarique" thường được dùng để chỉ một phong cách thơ tự do, nhiệt huyết, với sự thay đổi nhịp điệu độ dài câu thơ bất thường, lấy cảm hứng từ (hoặc cho là lấy cảm hứng từ) Pindar.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une ode pindarique célébrait les héros antiques. (Một bài thơ odơ theo phong cách pindarique đã ca ngợi các anh hùng cổ đại.)
    • Le poète a tenté un style pindarique dans son dernier recueil. (Nhà thơ đã thử một phong cách pindarique trong tập thơ mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ode pindarique": Một thuật ngữ văn học cụ thể chỉ một bài thơ odơ được viết theo phong cách tự do, nhiệt thành, mô phỏng (hoặc lấy cảm hứng từ) các bài odơ chiến thắng của Pindar. Đâymột thể loại thơ phổ biến trong thời kỳ Cổ điển Khai sángchâu Âu.
    • Boileau a discuté des règles de l'ode pindarique dans son "Art Poétique". (Boileau đã thảo luận về các quy tắc của thơ odơ pindarique trong tác phẩm "Nghệ thuật Thi ca" của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pindare (danh từ riêng): Pindar, nhà thơ Hy Lạp cổ đại.
  • Pindarisme (danh từ): Chủ nghĩa Pindar, phong cách hoặc ảnh hưởng của Pindar trong thơ ca.
  • Ode (danh từ giống cái): Thơ odơ, một thể loại thơ trữ tình trang trọng, thường ca ngợi một sự kiện hoặc một cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Elevé: Cao quý, trang trọng (về phong cách).
  • Lyrique enthousiaste: Trữ tình nhiệt huyết.
  • Dithyrambique: (Mang tính) đithyramb, nhiệt thành, cuồng nhiệt (thường dùng cho thơ ca ngợi thần Dionysus, điểm tương đồng về sự phóng khoáng).
Lưu ý
  • Từ "pindarique" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, phân tích lịch sử văn học hoặc phê bình văn học để mô tả một phong cách cụ thể. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, thường dịch ý là "theo phong cách Pindar" hoặc "kiểu Pindar" thay vì dùng trực tiếp từ "pindarique".
pindarique

Le poète compose une ode pindarique en l'honneur des athlètes.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) theo phong cách Pinđa (nhà thơ Anh)