pindariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ , nghĩa ):
    • Viết theo phong cách Pindar (theo lối trữ tình cầu kỳ): "Pindariser" chỉ hành động sáng tác thơ ca hoặc văn chương bằng cách bắt chước phong cách của nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại Pindar. Phong cách này thường được đặc trưng bởi sự trang trọng, phức tạp, giàu hình ảnh cấu trúc thơ phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les poètes de la Pléiade cherchaient parfois à pindariser dans leurs odes. (Các nhà thơ thuộc nhóm Pléiade đôi khi tìm cách viết theo phong cách Pindar trong những bài tụng ca của họ.)
    • Au XVIe siècle, il était de mode de pindariser. (Vào thế kỷ XVI, viết theo lối trữ tình cầu kỳmột mốt thời thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pindariser" thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học hoặc lịch sử văn chương để mô tả một trào lưu hoặc xu hướng sáng tác cụ thể, đặc biệttrong thơ ca Pháp thời Phục Hưng Cổ điển, khi các tác giả chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các hình mẫu Hy Lạp-La .
Biến thể từ gần giống
  • Pindarique (tính từ): thuộc về phong cách Pindar, theo lối Pindar.
    • Une ode pindarique. (Một bài tụng ca theo lối Pindar.)
  • Pindarisme (danh từ): phong cách Pindar, lối thơ Pindar.
    • Le pindarisme de certains poètes. (Lối thơ Pindar của một số nhà thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imiter le style de Pindare: bắt chước phong cách của Pindar.
  • Écrire à la manière de Pindare: viết theo cách của Pindar.
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên ngành, hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phê bình văn học hoặc khi nói về lịch sử thơ ca.
  • Từ này gắn liền với tên riêng Pindare (Pindar), do đó luôn mang sắc thái trang trọng tính tham chiếu văn hóa cụ thể.
nội động
  1. (từ , nghĩa ) viết theo phong cách Pinda (theo lối trữ tình cầu kỳ)