pindarisme

Học thuật
Thân thiện
pindarisme

Un poète du XVIe siècle s’adonne au pindarisme dans ses odes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối văn Pinda: Một phong cách thơ trữ tình cầu kỳ, trang trọng đầy nhiệt huyết, lấy cảm hứng từ nhà thơ cổ đại Pindar.
    • Lối trữ tình cầu kỳ: Một cách viết văn hoặc làm thơ mang tính chất hoa mỹ, phức tạp đầy hình ảnh, thường được coi là quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pindarisme de cet auteur baroque est très caractéristique. (Lối văn Pinda của tác giả thời kỳ Baroque này rất đặc trưng.)
    • Certains critiques ont qualifié son style de pindarisme excessif. (Một số nhà phê bình đã coi phong cách của ônglối trữ tình cầu kỳ quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le pindarisme": rơi vào lối viết cầu kỳ, khoa trương.
    • Dans sa jeunesse, il écrivait avec fougue mais tombait parfois dans le pindarisme. (Thời trẻ, anh ấy viết với nhiệt huyết nhưng đôi khi rơi vào lối văn cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pindarique (adj): thuộc về phong cách của Pindar, mang tính chất trữ tình cao quý phức tạp.
    • Une ode pindarique. (Một bài thơ ca theo phong cách Pindar.)
Từ đồng nghĩa
  • Style ampoulé: văn phong khoa trương, rỗng tuếch.
  • Lyrisme affecté: chủ nghĩa trữ tình màu mè, giả tạo.
Lưu ý
  • Từ : Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu xuất hiện trong các phân tích văn học hoặc phê bình nghệ thuật để chỉ một phong cách cụ thể.
  • Nguồn gốc: Bắt nguồn từ tên của Pindare (Pindar), nhà thơ trữ tình nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại (thế kỷ 5 TCN), được biết đến với những bài thơ ca phức tạp trang trọng.
pindarisme

Un poète du XVIe siècle s’adonne au pindarisme dans ses odes.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lối văn Pinda (lối trữ tình cầu kỳ)